vật quyền

vật quyền

Người nông dân có vật quyền đối với mảnh đất này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền năng trực tiếp trên một vật: "vật quyền" quyền của một chủ thể tác động trực tiếp lên một tài sản (vật) cụ thể, không phụ thuộc vào chủ thể nào khác. Đây khái niệm pháp lý cơ bản trong luật dân sự, phân biệt với "trái quyền" (quyền yêu cầu người khác thực hiện nghĩa vụ).
    • Quyền sở hữu các quyền khác trên vật: "vật quyền" bao gồm quyền sở hữu (như quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) các quyền hạn chế hơn như quyền địa dịch, quyền thế chấp, quyền hưởng dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vật quyền cho phép chủ sở hữu ngôi nhà được tự do sử dụng bán . (Vật quyền quyền trực tiếp trên tài sản, không cần sự cho phép của ai.)
    • Trong luật dân sự, vật quyền được phân loại thành vật quyền chính vật quyền phụ. (Một số vật quyền gắn liền với quyền sở hữu, số khác đi kèm với nghĩa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật quyền bảo đảm": quyền trên vật dùng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ, như thế chấp, cầm cố.

    • Ngân hàng yêu cầu vật quyền bảo đảm trên căn nhà trước khi cho vay. (Ngân hàng nắm quyền trên tài sản để đảm bảo khoản nợ.)
  • "vật quyền hạn chế": quyền trên vật của người không phải chủ sở hữu, như quyền sử dụng đất của người khác.

    • Ông A vật quyền hạn chế đi qua mảnh đất của ông B. (Ông A được phép đi nhờ, nhưng không sở hữu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Trái quyền (danh từ): quyền yêu cầu một người cụ thể thực hiện nghĩa vụtrái nghĩa với vật quyền.

    • Trái quyền phát sinh từ hợp đồng vay tiền. (Quyền đòi tiền từ người vay, không phải quyền trên vật.)
  • Quyền sở hữu (danh từ): một loại vật quyền đầy đủ nhất, bao gồm chiếm hữu, sử dụng, định đoạt.

    • Quyền sở hữu vật quyền cơ bản trong hệ thống pháp luật. (Chủ sở hữu toàn quyền trên tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Quyền đối vật: cách gọi khác của vật quyền, nhấn mạnh tính trực tiếp trên vật.
    • Quyền đối vật được bảo vệ tuyệt đối trước mọi người. (Vật quyền hiệu lực với tất cả, không chỉ với người cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Vật quyền trái quyền: cặp khái niệm đối lập trong luật tài sản.
    • Luật dân sự phân biệt vật quyền trái quyền để xác định phạm vi bảo vệ. (Vật quyền quyền trên vật, trái quyền quyền yêu cầu người khác.)